lại mũi

lại mũi

Khi may đường thẳng, cô ấy thường lại mũi ở điểm đầu và điểm cuối để đường may được cố định.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khâu mũi chỉ lùi lại: Một kỹ thuật trong may , thêu thùa, trong đó mũi kim được đưa về phía sau so với hướng khâu thông thường để tạo đường may chắc chắn, không bị tuột chỉ hoặc để tạo đường viền trang trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi may đường thẳng, ấy thường lại mũi ở điểm đầu điểm cuối để đường may được cố định.
    • Để đường thêu hoa văn thêm nổi bật, nghệ nhân đã lại mũi xung quanh các chi tiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lại mũi" trong kỹ thuật may cơ bản: Thường được sử dụng để kết thúc một đường may, đảm bảo các mũi chỉ không bị bung ra.

    • Sau khi may xong, bạn nhớ lại mũi vài đường rồi mới cắt chỉ.
  • "lại mũi" trong thêu tay: Dùng để tạo viền cho hình thêu hoặc tạo các đường nét đậm, rõ ràng.

    • Đường viền của bức tranh thêu được tạo nên bởi kỹ thuật lại mũi rất tinh xảo.
Biến thể từ gần giống
  • May lại (động từ): Khâu để sửa chữa, lại.

    • Chiếc áo bị rách, tôi phải mang đi may lại.
  • Đường may (danh từ): Đường chỉ được tạo ra từ việc may.

    • Đường may của chiếc túi này rất đều chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Khâu lùi: Cách gọi khác diễn đạt cùng kỹ thuật "lại mũi".
  • May cố định: Mục đích chính của việc "lại mũi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "lại mũi")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lại mũi")